bird's eye

bird's eye

A gardener carefully tends to a patch of bird's eye in the flowerbed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cây mắt chim: "bird's eye" chỉ một loại cây thuộc họ hoa chuông (Campanulaceae), nguồn gốc từ Cựu Thế giới, với các chùm hoa màu xanh lam trắng mọcnách lá.
  2. Tính từ:

    • mắt chim, vân mắt chim: "bird's-eye" (thường viết liền với dấu gạch nối) dùng để mô tả một loại vân hoặc hoa văn hình dạng giống như mắt chim, thường thấy trên gỗ hoặc vải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The bird's eye is a common wildflower in parts of Europe. (Cây mắt chim một loài hoa dại phổ biếncác vùng châu Âu.)
  • Tính từ:

    • The table is made of bird's-eye maple, known for its distinctive grain. (Cái bàn được làm từ gỗ thích mắt chim, nổi tiếng với vân gỗ đặc biệt của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bird's-eye view": góc nhìn từ trên cao, toàn cảnh.

    • From the top of the tower, you get a bird's-eye view of the entire city. (Từ đỉnh tháp, bạn tầm nhìn toàn cảnh toàn bộ thành phố.)
  • "bird's-eye perspective": phối cảnh từ trên cao (trong hội họa hoặc nhiếp ảnh).

    • The artist used a bird's-eye perspective to capture the layout of the garden. (Người họa sĩ đã sử dụng phối cảnh từ trên cao để ghi lại bố cục của khu vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bird's-eye maple (n): gỗ thích mắt chim, một loại gỗ vân đặc biệt.

    • Bird's-eye maple is highly prized for making musical instruments. (Gỗ thích mắt chim được đánh giá cao trong việc chế tạo nhạc cụ.)
  • Bird's-eye chili (n): ớt mắt chim, một loại ớt nhỏ nhưng rất cay.

    • Bird's-eye chili is commonly used in Southeast Asian cuisine. (Ớt mắt chim thường được sử dụng trong ẩm thực Đông Nam Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Overview (n): tổng quan, toàn cảnh (khi dùng trong "bird's-eye view").
  • Aerial view (n): góc nhìn từ trên không.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "bird's eye", nhưng có thể kết hợp trong:
    • Look at something from a bird's-eye perspective: nhìn nhận điều đó từ góc nhìn tổng quát.
      • We need to look at this problem from a bird's-eye perspective. (Chúng ta cần nhìn nhận vấn đề này từ góc nhìn tổng quát.)
Thành ngữ liên quan
  • A bird's-eye view: một cái nhìn tổng thể, toàn diện.
    • The report gives a bird's-eye view of the company's financial situation. (Báo cáo đưa ra cái nhìn tổng thể về tình hình tài chính của công ty.)